Trong tiến trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm và vi phạm pháp luật giữ vai trò nòng cốt nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước, tổ chức và cá nhân. Việc sửa đổi, bổ sung các quy định về nhiệm vụ, quyền hạn của Cơ quan điều tra thuộc Công an nhân dân trong Dự thảo Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự nhằm đạt được các mục tiêu căn bản về thống nhất, đồng bộ hệ thống pháp luật nhằm đảm bảo phù hợp với Hiến pháp, Bộ luật Hình sự, Bộ luật Tố tụng hình sự và các luật chuyên ngành liên quan; phân công, phân cấp rành mạch, chuyên sâu để khắc phục tình trạng chồng chéo về thẩm quyền, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước và năng lực thực thi pháp luật của lực lượng điều tra các cấp; đảm bảo tính khách quan, tinh gọn và hiệu quả tăng cường cơ chế kiểm soát chặt chẽ hoạt động điều tra, chống bỏ lọt tội phạm, không làm oan người vô tội và đáp ứng yêu cầu tinh gọn tổ chức bộ máy Công an Công an nhân dân trong tình hình mới.

Dự thảo Luật tiếp tục khẳng định hệ thống Cơ quan điều tra Công an nhân dân là trụ cột chính; Các nguyên tắc tổ chức hoạt động điều tra được siết chặt và bổ sung nhiều nội dung quan trọng: (1) Nguyên tắc tập trung thống nhất: Đảm bảo sự chỉ đạo, chỉ huy tập trung thống nhất, phân công rành mạch, chuyên sâu, tránh chồng chéo. (2) Phân cấp xử lý triệt để: Cơ quan điều tra cấp dưới chịu sự hướng dẫn, chỉ đạo nghiệp vụ của Cơ quan điều tra cấp trên. Mỗi cá nhân phải chịu trách nhiệm trước cấp trên và trước pháp luật về hành vi, quyết định của mình. (3) Thẩm quyền chặt chẽ: Chỉ cơ quan, người có thẩm quyền quy định trong Luật mới được tiến hành hoạt động điều tra hình sự.

Sửa đổi, bổ sung quy định về nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan điều tra Công an nhân dân
1. Cơ quan An ninh điều tra (Bộ Công an và Công an cấp tỉnh)
- Ở cấp Bộ (Điều 14):
+ Tiếp nhận, phân loại và giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố.
+ Điều tra các vụ án đặc biệt nghiêm trọng, phức tạp, liên quan nhiều tỉnh/thành phố hoặc phạm tội liên quan nhiều quốc gia thuộc thẩm quyền cấp tỉnh nếu xét thấy cần trực tiếp điều tra; các vụ án do Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hủy để điều tra lại.
+ Thẩm quyền đặc thù: Tiến hành điều tra tội phạm xâm phạm hoạt động tư pháp, tội phạm về tham nhũng, chức vụ xảy ra trong hoạt động tư pháp mà người phạm tội là cán bộ, công chức thuộc Cơ quan điều tra, Tòa án, Viện kiểm sát, cơ quan thi hành án khi thuộc thẩm quyền xét xử của Tòa án nhân dân.
- Ở cấp tỉnh (Điều 15):
+ Điều tra các tội phạm an ninh quốc gia (Chương XIII), tội phạm xâm phạm an toàn thông tin/mạng (Chương XXVI) và các tội phạm cụ thể khác quy định tại Bộ luật Hình sự thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân.
+ Cơ chế ủy thác điều tra đặc thù (Khoản 2, Điều 15): Khi điều tra các vụ án không liên quan đến bí mật quân sự, không xảy ra trong doanh trại/khu vực quân sự, nếu phát hiện bị hại hoặc người phạm tội là quân nhân, Cơ quan An ninh điều tra Công an cấp tỉnh vẫn tiến hành điều tra, nhưng ủy thác cho Cơ quan điều tra trong Quân đội nhân dân tiến hành điều tra các tình tiết liên quan đến đối tượng quân nhân đó.
2. Cơ quan Cảnh sát điều tra (Bộ Công an và Công an cấp tỉnh)
- Ở cấp Bộ (Điều 16): Điều tra vụ án đặc biệt nghiêm trọng, phức tạp xảy ra trên địa bàn nhiều tỉnh, liên quan nhiều quốc gia hoặc vụ án do Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao hủy để điều tra lại. Hướng dẫn, chỉ đạo nghiệp vụ đối với Cảnh sát điều tra cấp tỉnh, Công an cấp xã và các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra.
- Ở cấp tỉnh (Điều 17):
+ Trực tiếp điều tra các vụ án hình sự quy định từ Chương XIV đến Chương XXIV của Bộ luật Hình sự thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân (trừ phần thuộc Cơ quan An ninh điều tra và Cơ quan Cảnh sát điều tra Bộ Công an).
+ Áp dụng cơ chế ủy thác điều tra cho Cơ quan điều tra trong Quân đội nhân dân đối với các chi tiết liên quan đến bị hại hoặc người phạm tội là quân nhân trong trường hợp vụ án xảy ra ngoài khu vực quân sự.
+ Hướng dẫn, chỉ đạo, kiểm tra Công an cấp xã, bao gồm việc hướng dẫn nghiệp vụ điều tra và kiểm tra việc chấp hành pháp luật của Điều tra viên trung cấp, cao cấp là Trưởng/Phó Trưởng Công an cấp xã.
Quy định về cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra trong Công an nhân dân
- Dự thảo Luật quy định chi tiết và khép kín thẩm quyền ban đầu của các lực lượng nghiệp vụ trong Công an nhân dân (Điều 28):
- Cục/Phòng An ninh mạng; Cục/Phòng Quản lý xuất nhập cảnh; Cục/Phòng Cảnh sát giao thông; Cục/Phòng Phòng cháy chữa cháy & cứu nạn cứu hộ; Cục/Phòng Cảnh sát môi trường; Giám thị Trại giam...
- Khi phát hiện hành vi có dấu hiệu tội phạm thuộc lĩnh vực quản lý, Thủ trưởng các đơn vị này có quyền khởi tố vụ án hình sự, khám nghiệm hiện trường, lấy lời khai, khám xét, tạm giữ vật chứng và chuyển hồ sơ cho Cơ quan điều tra có thẩm quyền trong thời hạn 07 ngày.
Phối hợp nghiệp vụ và kiểm soát hoạt động điều tra trong Công an nhân dân
- Ủy thác điều tra và Quan hệ phối hợp (Điều 30, Điều 31):
+ Quy định chi tiết thủ tục ủy thác điều tra giữa các Cơ quan điều tra nhằm tránh ách tắc hồ sơ và đẩy nhanh tiến độ giải quyết vụ án.
+ Đảm bảo sự hỗ trợ chặt chẽ giữa Cơ quan điều tra với các đơn vị Cảnh sát, An ninh, Kiểm soát quân sự.
- Gắn kết giữa Điều tra và Trinh sát (Điều 32):
+ Mối quan hệ giữa lực lượng điều tra và lực lượng trinh sát được xác định là quan hệ gắn kết, hỗ trợ, phối hợp khép kín từ khâu nắm tình hình, cung cấp thông tin, áp dụng biện pháp nghiệp vụ thu thập tài liệu đến công tác phòng ngừa tội phạm.
+ Mọi biện pháp phối hợp giữa điều tra và trinh sát phải tuyệt đối giữ bí mật theo quy định về bảo vệ bí mật nhà nước.
Việc hoàn thiện, sửa đổi, bổ sung quy định về nhiệm vụ, quyền hạn của các Cơ quan điều tra thuộc Công an nhân dân trong Dự thảo Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự mang ý nghĩa chiến lược sâu sắc về tạo hành lang pháp lý vững chắc cho các lực lượng chức năng thực thi nhiệm vụ; tăng cường tính công khai, minh bạch, bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong hoạt động tố tụng hình sự; nâng cao chất lượng điều tra, xử lý đúng người, đúng tội, đúng pháp luật, không để lọt tội phạm và không làm oan người vô tội.
Mỗi cán bộ, chiến sĩ và nhân dân cần chủ động tìm hiểu, nắm vững các quy định mới của pháp luật; tích cực tham gia tố giác, cung cấp tin báo về tội phạm, đồng hành cùng lực lượng Công an nhân dân trong sự nghiệp bảo vệ an ninh Tổ quốc và giữ gìn trật tự, an toàn xã hội./.