
Dữ liệu chỉ thực sự trở thành nguồn lực khi bảo đảm chất lượng và được khai thác đúng cách. Trong quá trình chuyển đổi số, cùng với đầu tư hạ tầng và ứng dụng công nghệ, việc quản trị, chuẩn hóa dữ liệu và hình thành văn hóa sử dụng dữ liệu trong mỗi cơ quan, đơn vị có ý nghĩa quyết định. Đối với lực lượng Công an, mỗi cán bộ, chiến sĩ vừa là người tạo lập, cập nhật, quản lý, vừa là chủ thể trực tiếp khai thác dữ liệu phục vụ công tác. Vì vậy, chất lượng dữ liệu bắt đầu từ trách nhiệm của từng cá nhân.

Dữ liệu càng nhiều không đồng nghĩa với việc giá trị càng lớn. Một hệ thống có thể chứa khối lượng thông tin rất lớn nhưng nếu dữ liệu sai lệch, thiếu thông tin, trùng lặp hoặc không được cập nhật thì không những không hỗ trợ công việc mà còn có thể dẫn đến những quyết định thiếu chính xác.
Vì vậy, quản trị dữ liệu trước hết phải bảo đảm các yêu cầu cơ bản: “đúng, đủ, sạch, sống”.
Đúng là dữ liệu phải phản ánh chính xác thông tin thực tế, được thu thập và cập nhật từ nguồn có căn cứ, đối chiếu với hồ sơ, tài liệu hợp pháp. Đây là yêu cầu đầu tiên và quan trọng nhất, bởi dữ liệu sai ngay từ khâu tạo lập sẽ kéo theo sai lệch trong quá trình tổng hợp, phân tích và sử dụng về sau.
Đủ là bảo đảm các trường thông tin cần thiết được cập nhật đầy đủ, không bỏ sót những nội dung có ý nghĩa đối với quá trình quản lý, theo dõi và giải quyết công việc. Dữ liệu thiếu cũng có thể làm cho bức tranh tổng thể bị khuyết, ảnh hưởng đến chất lượng phân tích và tham mưu.
Sạch là dữ liệu được thường xuyên rà soát, kiểm tra, đối chiếu và chuẩn hóa; kịp thời phát hiện, xử lý thông tin chưa chính xác, trùng lặp, sai định dạng, thông tin không còn phù hợp hoặc có sự mâu thuẫn giữa các nguồn dữ liệu. Một hệ thống dữ liệu “sạch” sẽ giúp quá trình tìm kiếm, tổng hợp và phân tích thông tin nhanh chóng, chính xác hơn.
Sống là khả năng phản ánh sự biến động của thực tế. Dữ liệu không thể chỉ được tạo lập một lần rồi lưu giữ lâu dài mà phải được cập nhật thường xuyên, liên tục theo những thay đổi phát sinh. Một địa chỉ thay đổi, một phương tiện thay đổi thông tin, một hồ sơ được giải quyết, một vụ việc phát sinh... đều có thể làm thay đổi giá trị của dữ liệu.
Có thể nói, “sống” chính là yếu tố bảo đảm dữ liệu luôn có giá trị sử dụng trong thực tiễn. Dữ liệu không được cập nhật kịp thời sẽ dần trở nên lạc hậu; dữ liệu nằm im trong hệ thống có nguy cơ trở thành dữ liệu “chết”.
Do đó, xây dựng và duy trì dữ liệu “đúng, đủ, sạch, sống” không phải là nhiệm vụ thực hiện một lần mà là một quá trình thường xuyên, liên tục, gắn chặt với từng quy trình công tác, từng hồ sơ và từng nhiệm vụ của mỗi đơn vị.

Một hệ thống dữ liệu dù hiện đại đến đâu cũng không thể tự tạo ra thông tin chính xác nếu dữ liệu đầu vào không bảo đảm chất lượng.
Trong thực tế, một lỗi nhỏ trong quá trình nhập liệu, cập nhật hoặc lựa chọn thông tin có thể ảnh hưởng đến kết quả tổng hợp của cả hệ thống. Khi dữ liệu được sử dụng để lập báo cáo, thống kê, phân tích hoặc phục vụ chỉ đạo, một sai lệch ban đầu có thể tiếp tục được nhân lên qua nhiều khâu. Vì vậy, trách nhiệm đối với dữ liệu phải được đặt ngay từ nơi dữ liệu phát sinh.
Mỗi cán bộ, chiến sĩ cần hình thành thói quen kiểm tra thông tin trước khi nhập; cập nhật kịp thời khi có biến động; chủ động phát hiện và phản ánh những dữ liệu chưa chính xác, trùng lặp hoặc không còn phù hợp. Không xem việc nhập liệu là thao tác hành chính đơn thuần, mà phải nhận thức đây là một công đoạn quan trọng của quy trình nghiệp vụ.
Từ đó, chất lượng dữ liệu không chỉ là trách nhiệm của bộ phận công nghệ thông tin hay cán bộ chuyên trách, mà là trách nhiệm chung của từng cá nhân, từng bộ phận và từng đơn vị.

Chuyển đổi số không chỉ là đưa các quy trình truyền thống lên phần mềm. Quan trọng hơn, đó là sự thay đổi trong nhận thức, phương pháp và văn hóa làm việc.
Trong môi trường số, cán bộ, chiến sĩ từng bước hình thành thói quen sử dụng dữ liệu làm căn cứ khi đánh giá tình hình, giải quyết công việc và tham mưu đề xuất. Những nhận định, đánh giá không chỉ dựa trên kinh nghiệm mà cần được kiểm chứng bằng số liệu, hồ sơ và những thông tin có căn cứ.
Một báo cáo tham mưu chất lượng không chỉ trả lời câu hỏi “đã xảy ra điều gì?”, mà cần tiến tới làm rõ “xảy ra ở đâu, khi nào, với mức độ nào, nhận định xu hướng ra sao và cần giải pháp gì?”. Khi dữ liệu được khai thác đúng cách, những con số tưởng như khô khan có thể trở thành cơ sở để nhận diện vấn đề, phát hiện xu hướng và đề xuất giải pháp phù hợp.
Đây chính là bước chuyển từ “báo cáo những gì đã xảy ra” sang “phân tích dữ liệu để dự báo và chủ động tham mưu”.
Trong công tác Công an, sự thay đổi này càng có ý nghĩa quan trọng. Dữ liệu về địa bàn, đối tượng, vụ việc, phương tiện, vi phạm, tình hình an ninh, trật tự... khi được cập nhật và phân tích có thể giúp cán bộ, chiến sĩ nhìn nhận vấn đề toàn diện hơn, hỗ trợ lãnh đạo, chỉ huy đưa ra quyết định nhanh chóng và sát thực tế.

Văn hóa dữ liệu (Data Culture) là một khái niệm dùng để mô tả môi trường làm việc nơi dữ liệu đóng vai trò trung tâm trong mọi quyết định. Đối với lực lượng Công an, có thể hiểu là việc mỗi cán bộ, chiến sĩ hình thành thói quen coi dữ liệu là một phần không thể thiếu trong công việc; biết tạo lập dữ liệu có chất lượng, biết kiểm tra, khai thác, phân tích và sử dụng dữ liệu đúng mục đích.
Để hình thành văn hóa này, trước hết cần thay đổi từ những việc rất cụ thể như: nhập liệu chính xác ngay từ đầu; không bỏ qua những trường thông tin cần thiết; thường xuyên kiểm tra dữ liệu; chủ động cập nhật khi có thay đổi; sử dụng các hệ thống số thay cho cách làm thủ công khi đã có nền tảng hỗ trợ.
Cùng với đó, mỗi cán bộ, chiến sĩ cần chủ động nâng cao kỹ năng số, khả năng tìm kiếm, tổng hợp, phân tích và trực quan hóa thông tin; khai thác hiệu quả các phần mềm, nền tảng và công cụ số phục vụ công tác.
Khi đó, tư duy “nói có sách, mách có chứng” trong môi trường truyền thống sẽ từng bước được nâng lên thành “nói có dữ liệu, tham mưu có căn cứ” trong môi trường số.
Đây không phải là việc biến mọi công việc thành những con số, mà là sử dụng dữ liệu đúng lúc, đúng cách để làm cho các quyết định trở nên có căn cứ, khách quan và sát thực tiễn hơn.

Dữ liệu có giá trị càng lớn thì yêu cầu bảo vệ dữ liệu càng cao. Trong quá trình khai thác và chia sẻ dữ liệu, phải đồng thời bảo đảm an ninh mạng, an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân và tuân thủ nghiêm các quy định về quản lý, khai thác, sử dụng thông tin.
Mỗi cán bộ, chiến sĩ cần nâng cao ý thức bảo mật trong quá trình sử dụng hệ thống; quản lý chặt chẽ tài khoản, mật khẩu và quyền truy cập; không tự ý cung cấp, sao chép, chia sẻ hoặc sử dụng dữ liệu ngoài phạm vi nhiệm vụ, thẩm quyền.
Khai thác dữ liệu hiệu quả phải đi đôi với bảo vệ dữ liệu an toàn. Đây là yêu cầu xuyên suốt trong quá trình xây dựng môi trường làm việc số.

Từ “đúng, đủ, sạch, sống” trong quản trị dữ liệu đến “nói có dữ liệu, tham mưu có căn cứ, điều hành dựa trên dữ liệu” trong thực hiện nhiệm vụ là một quá trình chuyển đổi quan trọng về nhận thức và phương thức làm việc.

Đó cũng là nền tảng để Công an thành phố Cần Thơ tiếp tục đẩy mạnh cải cách hành chính, chuyển đổi số, nâng cao chất lượng tham mưu, chỉ đạo, điều hành; xây dựng môi trường công tác chuyên nghiệp, hiện đại, minh bạch, hiệu quả, đáp ứng ngày càng tốt hơn yêu cầu bảo đảm an ninh, trật tự và phục vụ Nhân dân trong kỷ nguyên số.
Tác giả bài viết: Ngọc Thùy