Không thể phủ nhận vai trò và ý nghĩa của cuộc bầu cử Quốc hội khóa XVI và Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031
- Thứ sáu - 06/03/2026 09:43
- In ra
- Đóng cửa sổ này
Cuộc bầu cử Quốc hội khóa XVI và Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 sẽ diễn ra ngày 15/3/2026 tới đây cũng là tiếp nối truyền thống lịch sử Quốc hội; đồng thời là sự kiện chính trị trọng đại của đất nước cũng là ngày hội lớn của toàn dân. Tuy nhiên, ngày càng đến ngày hội này, xuất hiện nhiều ý kiến, lập luận trái chiều phủ nhận vai trò và ý nghĩa của cuộc bầu cử sắp tới, cần được nhận diện và đấu tranh không để gây hoang mang dư luận, làm suy giảm niềm tin của Nhân dân đối với Đảng, Nhà nước và chế độ xã hội chủ nghĩa.
Một là, suy diễn rằng cuộc bầu cử chỉ là “màn kịch được dàn dựng sẵn”, và rằng cuộc bầu cử Quốc hội khóa XVI vào ngày 15/3 tới đây dường như chỉ là thủ tục “hợp thức hóa” những nhân sự đã an bài. Thực tế, theo Hiến pháp Việt Nam 2013, Quốc hội Việt Nam là cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, có thẩm quyền bầu ra các chức danh lãnh đạo chủ chốt của bộ máy nhà nước như Chủ tịch nước, Thủ tướng Chính phủ, Chủ tịch Quốc hội và nhiều chức danh quan trọng khác; quy trình này được thực hiện công khai theo thủ tục hiến định, không hề tồn tại chuyện “chức vụ có trước Quốc hội”. Mặt khác, một yếu tố căn bản của hệ thống chính trị Việt Nam là vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với Nhà nước và xã hội, được quy định rõ trong Hiến pháp, theo đó Đảng giữ vai trò định hướng chiến lược phát triển đất nước, xây dựng đường lối, đồng thời thực hiện công tác cán bộ, bao gồm quy hoạch, đào tạo, lựa chọn và giới thiệu nhân sự cho các cơ quan nhà nước; điều này hoàn toàn không có nghĩa là các chức danh nhà nước “tự tồn tại trước Quốc hội” mà chỉ phản ánh cơ chế chuẩn bị nhân sự một cách bài bản, nhằm bảo đảm khi các cơ quan nhà nước tiến hành bầu hoặc phê chuẩn thì đã có những ứng viên đủ tiêu chuẩn, năng lực và uy tín. Việc “định hình nhân sự” trong nội bộ Đảng thực chất là bước chuẩn bị kỹ lưỡng về công tác tổ chức nhân sự, chứ không phải là việc “quyết định thay cho Quốc hội”; các chức danh lãnh đạo nhà nước chỉ chính thức có hiệu lực khi được Quốc hội bầu theo đúng quy trình hiến định.
Hai là, phủ nhận vai trò của cử tri khi cho rằng cử tri chỉ “ký xác nhận vào danh sách đã thống nhất”. Theo luật bầu cử, quá trình lựa chọn ứng cử viên đại biểu Quốc hội phải trải qua nhiều vòng hiệp thương do Mặt trận Tổ quốc Việt Nam chủ trì. Trong các vòng hiệp thương này, đại diện các tổ chức chính trị – xã hội và cử tri tham gia thảo luận, giới thiệu và lựa chọn ứng cử viên. Những người được giới thiệu còn phải tham gia hội nghị lấy ý kiến cử tri nơi cư trú và nơi công tác, đồng thời từng ứng viên phải trình bày chương trình hành động trước cử tri trong buổi tiếp xúc đó và trả lời các câu hỏi, vấn đề mà cử tri nêu ra tại hội nghị. Nếu không đạt được sự tín nhiệm cần thiết, ứng cử viên có thể bị loại khỏi danh sách. Như vậy, vai trò của cử tri không hề bị “tước bỏ”. Thực tiễn các kỳ bầu cử trước đây cho thấy tỷ lệ cử tri tham gia bỏ phiếu ở Việt Nam luôn rất cao, thường trên 95%, kỳ bầu cử khóa XV (2021 – 2026) đã có tới 95,65% cử tri cả nước đi bầu với nhiều địa phương đạt gần 100%. Đây không chỉ là con số thống kê mà còn phản ánh sự quan tâm và trách nhiệm công dân của người dân đối với quyền chính trị của mình. Nhiều đại biểu Quốc hội đến từ các tầng lớp khác nhau như trí thức, công nhân, nông dân, doanh nhân, nhà khoa học. Điều đó chứng minh Quốc hội Việt Nam là cơ quan đại diện đa dạng của nhân dân, chứ không phải “tấm màn thưa”.
Ba là hạ thấp ý nghĩa của ngày bầu cử bằng cách gọi đó là “tuồng diễn” nhằm làm suy giảm niềm tin của công chúng vào các thiết chế chính trị; khi không thể phủ nhận việc đi bầu cử được người dân hưởng ứng tham gia thì chúng tìm cách khiến xã hội tin rằng việc tham gia đó là vô nghĩa; khi người dân bị thuyết phục rằng bầu cử “không có ý nghĩa”, họ sẽ giảm mức độ quan tâm và tham gia vào đời sống chính trị. Trong khi thực tế, ngày bầu cử được chuẩn bị rất kỹ lưỡng; danh sách cử tri được niêm yết công khai để người dân kiểm tra thông tin; tiểu sử tóm tắt của ứng cử viên được công bố để cử tri tìm hiểu trước khi bỏ phiếu. Các khu vực bỏ phiếu được bố trí ngay tại nhà văn hóa, trường học hoặc trụ sở cơ quan nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho cử tri. Không khí ngày bầu cử diễn ra như một sự kiện chính trị – xã hội quan trọng, nhiều cử tri đi bỏ phiếu từ rất sớm để thực hiện quyền công dân của mình, lá phiếu của người dân là quyền hiến định và cũng là cách để nhân dân lựa chọn những người đại diện cho mình trong cơ quan quyền lực nhà nước. Chính thực tiễn bầu cử với sự tham gia đông đảo của cử tri qua nhiều nhiệm kỳ đã cho thấy tiếng nói của nhân dân không phải là một kịch bản tuồng diễn, mà là một phần thực chất của đời sống chính trị ở Việt Nam. Bên cạnh đó, tỷ lệ cử tri tham gia đi bầu đạt mức rất cao, nhiều nơi đạt trên 95% phản ánh truyền thống coi bầu cử là dịp thể hiện quyền và trách nhiệm công dân của mình. Có những cụ già tuổi cao, người khuyết tật hoặc công nhân làm việc theo ca vẫn cố gắng sắp xếp thời gian để tham gia bỏ phiếu.
Bốn là tạo sự “nghi ngờ hợp lý”, cố tình phủ nhận vai trò và ý thức chính trị của người dân đối với cuộc bầu cử khi cho rằng “không thể có chuyện tự nguyện cao như vậy”, “đó là kết quả của ép buộc”, thậm chí có người suy diễn thành “biểu hiện của hình thức”. Thực tế, tỷ lệ tham gia bầu cử phụ thuộc vào nhiều yếu tố: mức độ ổn định chính trị, truyền thống văn hóa cộng đồng, niềm tin vào thể chế và ý thức trách nhiệm công dân. Ở Việt Nam, bầu cử không chỉ là quyền mà còn được xem là nghĩa vụ chính trị thiêng liêng. Trong bối cảnh lịch sử từng trải qua chiến tranh và đấu tranh giành độc lập, quyền được cầm lá phiếu lựa chọn đại diện là thành quả không dễ dàng có được. Tâm lý trân trọng quyền chính trị vì vậy có nền tảng lịch sử – xã hội riêng biệt, không thể so sánh máy móc với những quốc gia có bối cảnh khác. Lập luận “bị ép buộc” thường không đưa ra được bằng chứng cụ thể về hành vi cưỡng ép có hệ thống; nếu có vi phạm cá biệt, pháp luật cho phép khiếu nại, tố cáo và xử lý. Mặt khác, Khi nói “cử tri bị ép” là đang ngầm phủ nhận năng lực tự quyết của người dân, coi hàng triệu người như những cá nhân không có ý chí độc lập, đây là cách hạ thấp chính người dân dưới danh nghĩa “bảo vệ dân chủ”, thực chất nhằm làm suy giảm niềm tin vào tiến trình bầu cử và tạo tâm lý thờ ơ, hoài nghi.
Bầu cử Quốc hội và Hội đồng nhân dân là sự kiện quan trọng phản ánh mối quan hệ giữa người dân và bộ máy nhà nước; do đó việc thảo luận, góp ý hay tranh luận về cách tổ chức bầu cử là điều bình thường nhưng những ý kiến đó chỉ có giá trị khi dựa trên thông tin đầy đủ và cách tiếp cận khách quan; khi các khái niệm bị đánh tráo và những nhận định chủ quan, cảm tính được đưa vào thì khi ấy không còn là góp ý xây dựng mà là sự phá hoại có chủ đích. Vì vậy, khi bắt gặp những ý kiến, lập luận như trên, điều cần làm là tìm hiểu thực tiễn tổ chức bầu cử và các quy định pháp luật đang được áp dụng như thế nào để có câu trả lời riêng cho mình.
Hai là, phủ nhận vai trò của cử tri khi cho rằng cử tri chỉ “ký xác nhận vào danh sách đã thống nhất”. Theo luật bầu cử, quá trình lựa chọn ứng cử viên đại biểu Quốc hội phải trải qua nhiều vòng hiệp thương do Mặt trận Tổ quốc Việt Nam chủ trì. Trong các vòng hiệp thương này, đại diện các tổ chức chính trị – xã hội và cử tri tham gia thảo luận, giới thiệu và lựa chọn ứng cử viên. Những người được giới thiệu còn phải tham gia hội nghị lấy ý kiến cử tri nơi cư trú và nơi công tác, đồng thời từng ứng viên phải trình bày chương trình hành động trước cử tri trong buổi tiếp xúc đó và trả lời các câu hỏi, vấn đề mà cử tri nêu ra tại hội nghị. Nếu không đạt được sự tín nhiệm cần thiết, ứng cử viên có thể bị loại khỏi danh sách. Như vậy, vai trò của cử tri không hề bị “tước bỏ”. Thực tiễn các kỳ bầu cử trước đây cho thấy tỷ lệ cử tri tham gia bỏ phiếu ở Việt Nam luôn rất cao, thường trên 95%, kỳ bầu cử khóa XV (2021 – 2026) đã có tới 95,65% cử tri cả nước đi bầu với nhiều địa phương đạt gần 100%. Đây không chỉ là con số thống kê mà còn phản ánh sự quan tâm và trách nhiệm công dân của người dân đối với quyền chính trị của mình. Nhiều đại biểu Quốc hội đến từ các tầng lớp khác nhau như trí thức, công nhân, nông dân, doanh nhân, nhà khoa học. Điều đó chứng minh Quốc hội Việt Nam là cơ quan đại diện đa dạng của nhân dân, chứ không phải “tấm màn thưa”.
Ba là hạ thấp ý nghĩa của ngày bầu cử bằng cách gọi đó là “tuồng diễn” nhằm làm suy giảm niềm tin của công chúng vào các thiết chế chính trị; khi không thể phủ nhận việc đi bầu cử được người dân hưởng ứng tham gia thì chúng tìm cách khiến xã hội tin rằng việc tham gia đó là vô nghĩa; khi người dân bị thuyết phục rằng bầu cử “không có ý nghĩa”, họ sẽ giảm mức độ quan tâm và tham gia vào đời sống chính trị. Trong khi thực tế, ngày bầu cử được chuẩn bị rất kỹ lưỡng; danh sách cử tri được niêm yết công khai để người dân kiểm tra thông tin; tiểu sử tóm tắt của ứng cử viên được công bố để cử tri tìm hiểu trước khi bỏ phiếu. Các khu vực bỏ phiếu được bố trí ngay tại nhà văn hóa, trường học hoặc trụ sở cơ quan nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho cử tri. Không khí ngày bầu cử diễn ra như một sự kiện chính trị – xã hội quan trọng, nhiều cử tri đi bỏ phiếu từ rất sớm để thực hiện quyền công dân của mình, lá phiếu của người dân là quyền hiến định và cũng là cách để nhân dân lựa chọn những người đại diện cho mình trong cơ quan quyền lực nhà nước. Chính thực tiễn bầu cử với sự tham gia đông đảo của cử tri qua nhiều nhiệm kỳ đã cho thấy tiếng nói của nhân dân không phải là một kịch bản tuồng diễn, mà là một phần thực chất của đời sống chính trị ở Việt Nam. Bên cạnh đó, tỷ lệ cử tri tham gia đi bầu đạt mức rất cao, nhiều nơi đạt trên 95% phản ánh truyền thống coi bầu cử là dịp thể hiện quyền và trách nhiệm công dân của mình. Có những cụ già tuổi cao, người khuyết tật hoặc công nhân làm việc theo ca vẫn cố gắng sắp xếp thời gian để tham gia bỏ phiếu.
Bốn là tạo sự “nghi ngờ hợp lý”, cố tình phủ nhận vai trò và ý thức chính trị của người dân đối với cuộc bầu cử khi cho rằng “không thể có chuyện tự nguyện cao như vậy”, “đó là kết quả của ép buộc”, thậm chí có người suy diễn thành “biểu hiện của hình thức”. Thực tế, tỷ lệ tham gia bầu cử phụ thuộc vào nhiều yếu tố: mức độ ổn định chính trị, truyền thống văn hóa cộng đồng, niềm tin vào thể chế và ý thức trách nhiệm công dân. Ở Việt Nam, bầu cử không chỉ là quyền mà còn được xem là nghĩa vụ chính trị thiêng liêng. Trong bối cảnh lịch sử từng trải qua chiến tranh và đấu tranh giành độc lập, quyền được cầm lá phiếu lựa chọn đại diện là thành quả không dễ dàng có được. Tâm lý trân trọng quyền chính trị vì vậy có nền tảng lịch sử – xã hội riêng biệt, không thể so sánh máy móc với những quốc gia có bối cảnh khác. Lập luận “bị ép buộc” thường không đưa ra được bằng chứng cụ thể về hành vi cưỡng ép có hệ thống; nếu có vi phạm cá biệt, pháp luật cho phép khiếu nại, tố cáo và xử lý. Mặt khác, Khi nói “cử tri bị ép” là đang ngầm phủ nhận năng lực tự quyết của người dân, coi hàng triệu người như những cá nhân không có ý chí độc lập, đây là cách hạ thấp chính người dân dưới danh nghĩa “bảo vệ dân chủ”, thực chất nhằm làm suy giảm niềm tin vào tiến trình bầu cử và tạo tâm lý thờ ơ, hoài nghi.
Bầu cử Quốc hội và Hội đồng nhân dân là sự kiện quan trọng phản ánh mối quan hệ giữa người dân và bộ máy nhà nước; do đó việc thảo luận, góp ý hay tranh luận về cách tổ chức bầu cử là điều bình thường nhưng những ý kiến đó chỉ có giá trị khi dựa trên thông tin đầy đủ và cách tiếp cận khách quan; khi các khái niệm bị đánh tráo và những nhận định chủ quan, cảm tính được đưa vào thì khi ấy không còn là góp ý xây dựng mà là sự phá hoại có chủ đích. Vì vậy, khi bắt gặp những ý kiến, lập luận như trên, điều cần làm là tìm hiểu thực tiễn tổ chức bầu cử và các quy định pháp luật đang được áp dụng như thế nào để có câu trả lời riêng cho mình.
