CÔNG AN THÀNH PHỐ CẦN THƠ

https://congan.cantho.gov.vn


Chính sách nhất quán: Tôn trọng và đảm bảo tự do tín ngưỡng, tôn giáo theo khuôn khổ pháp luật

Ngày 23/4/2026, Quốc hội khóa XVI đã chính thức thông qua Luật Tín ngưỡng tôn giáo 2026, có hiệu lực từ 01/01/2027 đã thu hút sự quan tâm của dư luận. Bên cạnh những ý kiến đồng thuận, xuất hiện một số ý kiến thiếu thiện chí, thậm chí cực đoan, quy chụp rằng Việt Nam “đàn áp tôn giáo”, “kiểm soát, can thiệp thô bạo vào hoạt động tôn giáo”, chính quyền có thể “cách chức”, “bổ nhiệm” hoặc “thay thế” các chức sắc, chức việc trong các tổ chức tôn giáo; biến quyền tự do tôn giáo thành một thứ “ân huệ xin-cho”, “kiểm soát toàn bộ tôn giáo” thông qua các quy định pháp luật mới; đây là cách tiếp cận hoàn toàn phiến diện, thiếu khách quan và đi ngược lại thực tế sinh động của đời sống tôn giáo tại Việt Nam.

          Trước hết cần khẳng định rằng việc hoàn thiện các quy định pháp luật nói chung và pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo nói riêng là hoạt động bình thường của mỗi quốc gia, trong đó có Việt Nam. Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 và Luật sửa đổi, bổ sung vừa được Quốc hội khóa XVI của Việt Nam thông qua năm 2026 đã tiếp tục cụ thể hóa quyền tự do tín ngưỡng, tự do tôn giáo của công dân theo hướng ngày càng rõ ràng hơn, minh bạch hơn và phù hợp hơn với thực tiễn phát triển, đặc biệt là trong bối cảnh xã hội có nhiều biến đổi, nhất là trên môi trường số. Việc hoàn thiện pháp luật không chỉ bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo mà còn nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, cải cách thủ tục hành chính và thích ứng với những vấn đề mới phát sinh. Pháp luật vừa là khuôn khổ, vừa là điều kiện, và cũng chính là nền tảng để hoạt động tôn giáo diễn ra bình thường, ổn định.
          Tiếp theo cũng cần nhấn mạnh tự do tôn giáo không tồn tại ngoài khuôn khổ pháp luật và chính khuôn khổ đó là điều kiện để tự do tôn giáo được bảo đảm một cách thực chất. Thực tế, pháp luật Việt Nam không bao giờ tạo ra sự đối lập với tự do tôn giáo; ngược lại, đó chính pháp luật là công cụ bảo hộ để quyền tự do tôn giáo, tín ngưỡng của người dân được thực thi một cách đầy đủ nhất đồng thời quyền tự do cá nhân luôn phải đi cùng với trách nhiệm đối với cộng đồng. Điều này rất phù hợp với các chuẩn mực quốc tế. Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) khẳng định rõ rằng quyền tự do tín ngưỡng có thể bị giới hạn bởi pháp luật trong những trường hợp cần thiết để bảo vệ an toàn, trật tự công cộng, sức khỏe và đạo đức xã hội. Ngay cả ở những quốc gia được xem là có mức độ tự do cá nhân rất cao như Hoa Kỳ, các tổ chức tôn giáo vẫn phải tuân thủ quy định về xây dựng, sử dụng đất, phòng cháy chữa cháy và trật tự công cộng.
          Tại Việt Nam cũng như ở nhiều quốc gia khác, việc đăng ký hoạt động đối với các tổ chức tôn giáo là một cơ chế pháp lý cần thiết, đây không phải là sự hạn chế mà là cách để minh bạch hóa tổ chức, xác lập tư cách pháp nhân của tổ chức tôn giáo và từ đó bảo vệ quyền lợi của chính các tín đồ. Mọi tổ chức tôn giáo, ngoài yếu tố tín ngưỡng mang tính thiêng liêng, khi hoạt động trong một quốc gia đều là một thực thể xã hội có quy mô, nhân sự, tài sản và ảnh hưởng cộng đồng; mọi biến động của các tổ chức này đều tác động trực tiếp đến an ninh và trật tự công cộng. nếu không có những cơ chế như vậy, nguy cơ lợi dụng tôn giáo để trục lợi, để gây ảnh hưởng tiêu cực đến an ninh, trật tự an toàn xã hội là hoàn toàn có thể xảy ra. Điều này cho thấy quản lý ở đây không nhằm cản trở, mà nhằm tạo điều kiện bảo đảm để hoạt động tôn giáo diễn ra ổn định, an toàn, tránh bị lợi dụng vào mục đích xấu.
          Ngoài ra, Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo hiện hành không có quy định nào trao quyền cho cơ quan nhà nước “bầu chọn, bổ nhiệm hay bãi nhiệm” chức sắc tôn giáo theo kiểu can thiệp hành chính vào nội bộ tổ chức tôn giáo mà chỉ đặt ra các quy định pháp lý để đảm bảo các hoạt động này không vi phạm pháp luật chung, phù hợp với lợi ích chung của xã hội. Trong bất kỳ tổ chức nào, nếu cá nhân giữ vị trí lãnh đạo có hành vi vi phạm pháp luật, thì việc cơ quan có thẩm quyền yêu cầu xử lý là điều bình thường, không thể coi đó là xâm phạm quyền tự trị; việc cơ quan có thẩm quyền yêu cầu xử lý không thể bị quy kết là “can thiệp”, mà là thực thi chức năng quản lý nhà nước theo quy định pháp luật. Việc thẩm định tư cách chức sắc không phải là can thiệp vào giáo lý, mà là đảm bảo người đại diện pháp nhân có đủ tư cách công dân, không vi phạm pháp luật; đây là trách nhiệm bảo vệ sự an toàn cho chính cộng đồng tín đồ trước nguy cơ bị các phần tử cực đoan lợi dụng thần quyền để trục lợi hoặc gây bất ổn. Các hoạt động này không thể được xem là Nhà nước không “tự ý can thiệp nội bộ” của các tổ chức tôn giáo.
          Còn vấn đề yêu cầu “thông báo” hoặc “đăng ký” đối với các hoạt động tôn giáo, đặc biệt là những hoạt động tập trung đông người là thông lệ phổ biến ở nhiều quốc gia, không phải là đặc thù riêng hay biểu hiện của việc hạn chế tự do; đó là yêu cầu quản lý nhà nước bình thường trong bất kỳ quốc gia nào, nhằm bảo đảm hoạt động tôn giáo diễn ra đúng pháp luật, minh bạch, không bị lợi dụng để xâm phạm an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội hoặc quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác. Đây là cơ chế phối hợp quản lý, nhằm đảm bảo an ninh trật tự, an toàn cho chính người tham gia; thực chất là sự tương tác hai chiều: Nhà nước nắm bắt để hỗ trợ bảo vệ trật tự, còn tổ chức tôn giáo được pháp luật bảo hộ để hành lễ trong môi trường an toàn. Trong xã hội hiện đại, việc tập trung đông người luôn tiềm ẩn rủi ro về an ninh trật tự, an toàn giao thông, phòng cháy chữa cháy và y tế. Không có quốc gia nào cho phép hoạt động tôn giáo đứng ngoài khuôn khổ pháp luật cũng như đặt tôn giáo ra ngoài những quy tắc vận hành tối thiểu của xã hội dân sự.
          Thực tiễn cho thấy ở Việt Nam đời sống tín ngưỡng, tôn giáo ngày càng phong phú, các tổ chức tôn giáo hoạt động ổn định, được tạo điều kiện thuận lợi; hàng loạt lễ hội tôn giáo được tổ chức, cơ sở thờ tự được xây dựng, sửa chữa; quan hệ quốc tế của các tổ chức tôn giáo được mở rộng. Tính đến năm 2026, Việt Nam có khoảng 28 triệu tín đồ (chiếm 27% dân số, tăng hơn 10 triệu người so với 20 năm trước); 16 tôn giáo với 43 tổ chức được công nhận (tăng gấp gần 3 lần so với năm 2003); gần 30.000 cơ sở thờ tự, trong đó nhiều công trình quy mô quốc tế được xây dựng với sự hỗ trợ quỹ đất từ chính quyền; đội ngũ chức sắc lên tới hơn 54.500 người và gần 145.000 chức việc. Sự đa dạng từ các tôn giáo lớn (Phật giáo, Công giáo, Tin lành đến các tôn giáo nội sinh (Cao Đài, Hòa Hảo) và các tôn giáo nước ngoài (Baha’i, Hồi giáo). Điều này bằng chứng đanh thép nhất cho chính sách nhất quán tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo chứ không phải “kìm kẹp” hay cơ chế “xin - cho”; đây thực chất là kiểu lập luận tạo ra cảm giác xung đột giữa Nhà nước và tôn giáo, từ đó kích động tâm lý nghi ngờ, chia rẽ.
          Như vậy có thể thấy Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo sửa đổi không làm thay đổi bản chất quyền tự do tôn giáo đã được hiến định, mà nhằm hoàn thiện khung pháp lý để quyền đó được thực hiện minh bạch, hiệu quả và phù hợp với thực tiễn. Trong một xã hội ổn định và phát triển, sự cân bằng giữa quyền cá nhân và lợi ích chung chính là nền tảng bảo đảm cho tự do được thực thi một cách bền vững. Tự do tôn giáo không đồng nghĩa với vô giới hạn. Quyền luôn đi kèm nghĩa vụ. Bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo phải gắn với khuôn khổ pháp luật và lợi ích chung của xã hội, đó là nguyên tắc phổ quát, không phải ngoại lệ. Việc duy trì một khuôn khổ pháp lý rõ ràng không phải là biểu hiện của sự hạn chế tự do mà là biểu hiện của một xã hội có trách nhiệm với chính sự ổn định và phát triển của mình.

Với 98,40% đại biểu có mặt tán thành, Quốc hội chính thức thông qua Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)
 

Tác giả bài viết: Bình Minh

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
EMC Đã kết nối EMC